學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
䴸
䴸
giản thể:
麸
fū
[ㄈㄨ]
PHU
1.
biến thể của 麩|麸[fu1]
Cách đọc khác:
fū
— cám
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麩
fū
cám
烤麩
kǎofū
kao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung Quốc
麥麩
màifū
cám lúa mì
麩皮
fūpí
cám (đặc biệt là của lúa mì)
麩質
fūzhì
gluten
無麩質
wúfūzhì
không chứa gluten
麩皮麵包
fūpímiànbāo
bánh mì nguyên cám
無麩質飲食
wúfūzhìyǐnshí
chế độ ăn không chứa gluten
逐字解
Từng chữ trong từ
䴸
—
vỏ mầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付
fù
trả
幅
fú
chiều rộng
富
fù
giàu
福
fú
phúc lành
扶
fú
đỡ bằng tay
副
fù
thứ cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
麸 nghĩa là gì? · Kaori Dict