麻城
Máchéng
[ㄇㄚˊ ㄔㄥˊ]
MA THÀNH
- 1.Macheng, thành phố cấp huyện ở Huanggang 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
[ㄇㄚˊ ㄔㄥˊ]
MA THÀNH
