- 1.bút danh của Hoàng Hưng 黃興|黄兴[Huang2 Xing1], một trong những anh hùng của Cách mạng Tân Hợi năm 1911 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.