學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黃庭堅
黃庭堅
giản thể:
黄庭坚
Huáng
Tíng
jiān
[ㄏㄨㄤˊ ㄊㄧㄥˊ ㄐㄧㄢ]
HOÀNG ĐÌNH KIÊN
1.
Hoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家庭
jiātíng
gia đình
黃
huáng
màu vàng
堅持
jiānchí
kiên trì
堅強
jiānqiáng
kiên cường
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
黃色
huángsè
màu vàng
黃金
huángjīn
vàng
堅固
jiāngù
vững chắc
逐字解
Từng chữ trong từ
黃
hoàng
vàng
庭
đình
trường
堅
kiên
khó
記憶技巧
Mẹo nhớ
黃
HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黃庭堅 nghĩa là gì? · Kaori Dict