學華語Kaori Dict

giản thể:

huáng

ㄏㄨㄤˊ

HOÀNG

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.màu vàng
  2. 2.khiêu dâm
  3. 3.thất bại

Cách đọc khác:Huánghọ [Huang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的鞋是黃的。

    tā de xié shì huáng de

    Giày của cô ấy màu vàng

  • 2

    秋天葉子黃了。

    qiū tiān yè zi huáng le

    Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu

  • 3

    生菜變黃了。

    shēngcài biàn huáng le。

    Rau sống chuyển sang màu vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄 nghĩa là gì? · Kaori Dict