學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黏膜
黏膜
nián
mó
[ㄋㄧㄢˊ ㄇㄛˊ]
NIÊM MẠC
1.
màng nhầy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黏
nián
dính; nhầy
膜
mó
màng
黏土
niántǔ
đất sét
視網膜
shìwǎngmó
võng mạc
膜拜
móbài
quỳ và cúi với tay chắp trước trán
內膜
nèimó
màng trong
塑膜
sùmó
màng nhựa (viết tắt của 塑料薄膜[su4 liao4 bo2 mo2])
殘膜
cánmó
rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)
逐字解
Từng chữ trong từ
黏
niêm
dính
膜
mạc, màng
màng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
年末
niánmò
cuối năm
碾磨
niǎnmó
xay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黏膜 nghĩa là gì? · Kaori Dict