- 1.xem 黔東南苗族侗族自治州|黔东南苗族侗族自治州[Qian2 dong1 nan2 Miao2 zu2 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.