學華語Kaori Dict

點水

giản thể: 点水

diǎnshuǐ

ㄉㄧㄢˇ ㄕㄨㄟˇ

ĐIỂM THUỶ

  1. 1.lướt nhẹ
  2. 2.chạm nhẹ vào nước (như chuồn chuồn trong thành ngữ 蜻蜓點水|蜻蜓点水)
  3. 3.hời hợt

例句Câu ví dụ

  • 1

    去拿點水來。

    qù ná diǎnshuǐ lái。

    Đi lấy chút nước

  • 2

    請給我點水。

    qǐng gěi wǒ diǎnshuǐ。

    Xin cho tôi một chút nước

  • 3

    湯姆在喝點水。

    Tāngmǔ zài hē diǎnshuǐ。

    Tom đang uống một chút nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點水 nghĩa là gì? · Kaori Dict