- 1.lướt nhẹ
- 2.chạm nhẹ vào nước (như chuồn chuồn trong thành ngữ 蜻蜓點水|蜻蜓点水)
- 3.hời hợt

例句Câu ví dụ
- 1
去拿點水來。
qù ná diǎnshuǐ lái。
Đi lấy chút nước
- 2
請給我點水。
qǐng gěi wǒ diǎnshuǐ。
Xin cho tôi một chút nước
- 3
湯姆在喝點水。
Tāngmǔ zài hē diǎnshuǐ。
Tom đang uống một chút nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.