學華語Kaori Dict

點翅朱雀

giản thể: 点翅朱雀

diǎnchìzhūquè

ㄉㄧㄢˇ ㄔˋ ㄓㄨ ㄑㄩㄝˋ

ĐIỂM SÍ CHU TƯỚC

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點翅朱雀 nghĩa là gì? · Kaori Dict