例句Câu ví dụ
- 1
這以後要經常鍛煉,我買了點補藥給你吃吃看。
zhè yǐhòu yào jīngcháng duànliàn, wǒ mǎi le diǎnbǔ yào gěi nǐ chīchī kàn。
Sau này phải thường xuyên tập thể dục, tôi mua một ít thuốc bổ cho ông dùng thử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
