學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黨鞭
黨鞭
giản thể:
党鞭
dǎng
biān
[ㄉㄤˇ ㄅㄧㄢ]
ĐẢNG TIÊN
1.
(chính trị) trưởng khối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
黨
dǎng
đảng
鞭炮
biānpào
pháo
鞭策
biāncè
thúc đẩy
鞭子
biānzi
cái roi
黨派
dǎngpài
chính đảng
鞭
biān
roi hoặc dây da
死黨
sǐdǎng
bạn thân
逐字解
Từng chữ trong từ
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
鞭
tiên
cái roi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黨鞭 nghĩa là gì? · Kaori Dict