學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻涕蟲
鼻涕蟲
giản thể:
鼻涕虫
bí
tì
chóng
[ㄅㄧˊ ㄊㄧˋ ㄔㄨㄥˊ]
TỴ THẾ TRÙNG
1.
con sên
2.
người chảy mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
蟲子
chóngzi
côn trùng
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
昆蟲
kūnchóng
côn trùng
害蟲
hàichóng
côn trùng gây hại
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
寄生蟲
jìshēngchóng
ký sinh trùng (sinh học)
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
涕
thế
nước mắt
蟲
trùng
giun
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻涕虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict