學華語Kaori Dict

齊內丁·齊達內

giản thể: 齐内丁·齐达内

nèidīng·nèi

ㄑㄧˊ ㄋㄟˋ ㄉㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄉㄚˊ ㄋㄟˋ

TỀ NỘI ĐINH · TỀ ĐẠT NỘI

  1. 1.Zinedine Zidane (Zizou), cựu cầu thủ bóng đá Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齊內丁·齊達內 nghĩa là gì? · Kaori Dict