- 1.năm Thìn (ví dụ: 2000, 2012, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
龍年結束了。
lóngnián jiéshù le。
Năm Tuất đã kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.