學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍泉劍
龍泉劍
giản thể:
龙泉剑
Lóng
quán
jiàn
[ㄌㄨㄥˊ ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄢˋ]
LONG TUYỀN KIẾM
1.
Longquan Sword, thanh kiếm huyền thoại thời cổ đại Trung Quốc nổi tiếng với kỹ nghệ chế tác phi thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
劍
jiàn
kiếm hai lưỡi
溫泉
wēnquán
suối nước nóng
泉
quán
suối (dòng nước nhỏ)
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
泉
tuyền
nguồn nước, suối
劍
kiếm
dao, lưỡi rìu, kiếm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龍泉劍 nghĩa là gì? · Kaori Dict