學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍飛鳳舞
龍飛鳳舞
giản thể:
龙飞凤舞
lóng
fēi
fèng
wǔ
[ㄌㄨㄥˊ ㄈㄟ ㄈㄥˋ ㄨˇ]
LONG PHI PHƯỢNG VŨ
1.
thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
起飛
qǐfēi
(của máy bay) cất cánh
龍
lóng
rồng
飛行
fēixíng
đang bay
舞
wǔ
nhảy múa
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
飛
phi
bay
鳳
phượng
chim phượng hoàng đực
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龍飛鳳舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict