學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龍宮貝
龍宮貝
giản thể:
龙宫贝
lóng
gōng
bèi
[ㄌㄨㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄅㄟˋ]
LONG CUNG BỐI
1.
ốc xà cừ của Rumphius (Entemnotrochus rumphii), tìm thấy ở Nhật Bản và Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
皇宮
huánggōng
hoàng cung
宮殿
gōngdiàn
cung điện
逐字解
Từng chữ trong từ
龍
long
rồng
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
貝
bối, buổi
sò
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龙宫贝 nghĩa là gì? · Kaori Dict