學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龔
龔
giản thể:
龚
Gōng
[ㄍㄨㄥ]
CUNG
1.
họ [Gong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龔古爾
Gōnggǔěr
Goncourt (tên)
龔自珍
GōngZìzhēn
Gong Zizhen (1792-1841), nhà văn, nhà thư pháp và nhà thơ Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
龔
cung
trao, tặng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
共
gòng
chung
公
gōng
công cộng
弓
gōng
cung (vũ khí)
宮
gōng
cung điện
拱
gǒng
chắp tay chào
供
gōng
cung cấp; cung ứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龚 nghĩa là gì? · Kaori Dict