學華語Kaori Dict

龜苓膏

giản thể: 龟苓膏

guīlínggāo

ㄍㄨㄟ ㄌㄧㄥˊ ㄍㄠ

QUY LINH CAO

  1. 1.cao quy linh, thuốc làm từ bột mai rùa và thảo dược
  2. 2.một sản phẩm tương tự không có mai rùa và được dùng như món tráng miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

龜苓膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict