學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龜苓膏
龜苓膏
giản thể:
龟苓膏
guī
líng
gāo
[ㄍㄨㄟ ㄌㄧㄥˊ ㄍㄠ]
QUY LINH CAO
1.
cao quy linh, thuốc làm từ bột mai rùa và thảo dược
2.
một sản phẩm tương tự không có mai rùa và được dùng như món tráng miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牙膏
yágāo
kem đánh răng
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
烏龜
wūguī
con rùa
病入膏肓
bìngrùgāohuāng
bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
膏
gāo
thuốc mỡ
膏
gào
làm ẩm
苓
líng
nấm
龜
jūn
biến thể của 皸|皲[jun1]
逐字解
Từng chữ trong từ
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
苓
linh
nấm, củ
膏
cao, cáo
dầu mỡ, chất béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龟苓膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict