B超
Bchāo
[ㄅ ㄔㄠ]
B SIÊU
- 1.siêu âm chế độ B
- 2.siêu âm thai nhi
- 3.viết tắt của B型超聲|B型超声[B xing2 chao1 sheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.