字義Nghĩa
sạch sẽ, tinh khiếtmáy dịch
jìngTỊNH
- 1.biến thể của 淨|净[jing4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淨化lọc sạch
- 凈身tịnh thân (tức là bị thiến)
- 淨值giá trị ròng
- 淨利lợi nhuận ròng
- 淨土
- 淨手rửa tay
- 淨水nước sạch
- 淨盡loại bỏ
- 淨重trọng lượng tịnh
- 淨零khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
- 乾淨sạch
- 純淨水nước tinh khiết
- 一乾二淨hoàn toàn (thành ngữ)
- 潔淨sạch
- 清淨bình yên
- 純淨thuần khiết