學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập, đánhmáy dịch

KÍCH

  1. 1.đánh
  2. 2.tấn công
  3. 3.phá vỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

击 (形声。从手,毄声。本义敲击,敲打) 同本义 欲以击柱。--《史记·廉颇蔺相如列传》 不肯击缻。 留击柝者。--《资治通鉴·唐纪》 使击柝如故。 援玉 枹兮击鸣鼓。--《楚辞·九歌·国殇》 又如击壤(相传尧时有老人击壤而歌曰日出而作,日入而息,凿井而饮,耕田而食,率力于我何有哉?后因以比喻太平盛世);击节(打拍子);击鞠(击皮球) 攻击;攻打 而诸侯敢救者,已拔赵,必移兵击之。--《史记·魏公子列传》 又如击排(攻击排斥);击排冒没(攻击排斥,轻率而不顾一切);击床(击杀于床上) 击(擊)jī ⒈打,敲打~鼓。敲~。~掌。〈引〉碰撞,接触冲~。目~(亲眼所见)。车毂~,人肩摩(车挨着车,人挨着人)。 ⒉攻打攻~。拳~。炮~。导弹~。〈引〉击杀~牛。 ⒊刺~剑。 击xí 1.男巫。 击jì 1.人名。春秋晋有屠击。见《左传.僖公二十八年》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

dạng đơn giản của 擊; tay 手 biểu thị nghĩa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 击 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict