- 1.đánh trúng (mục tiêu, v.v.)
- 2.tấn công trúng

例句Câu ví dụ
- 1
他的評論簡潔且擊中要害。
tā de pínglùn jiǎnjié qiě jīzhòng yàohài。
Phát biểu của anh ấy ngắn gọn và trúng vào trọng điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.