- 1.tấn công
- 2.va đập
- 3.(sóng) vỗ vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sốc
- 5.tác động
Cách đọc khác:chōngjī — biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

例句Câu ví dụ
- 1
新技術衝擊了舊行業。
xīn jì shù chōng jī le jiù háng yè
Công nghệ mới đã làm chấn động ngành nghề cũ
- 2
魅力衝擊視覺,美德徵服心靈。
mèilì chōngjī shìjué, měidé zhēngfú xīnlíng。
Sức quyến rũ tác động đến thị giác, đức hạnh chinh phục tâm hồn
- 3
馬尼誇根湖是加拿大魁北克的環形湖,是2億年前一場巨大衝擊形成的隕石坑遺跡。
mǎ ní kuā gēn hú shì Jiānádà Kuíběikè de huánxíng hú, shì 2 yì niánqián yī chǎng jùdà chōngjī xíngchéng de yǔnshíkēng yíjì。
Hồ Manicouagan là một hồ hình vòng tròn ở tỉnh Quebec, Canada, là di tích của một cratơ hình thành do một va chạm lớn cách đây hơn 200 triệu năm