學華語Kaori Dict

衝擊

giản thể: 冲击

chōng

ㄔㄨㄥ ㄐㄧ

XUNG KÍCH

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.tấn công
  2. 2.va đập
  3. 3.(sóng) vỗ vào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sốc
  2. 5.tác động

Cách đọc khác:chōngjībiến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    新技術衝擊了舊行業。

    xīn jì shù chōng jī le jiù háng yè

    Công nghệ mới đã làm chấn động ngành nghề cũ

  • 2

    魅力衝擊視覺,美德徵服心靈。

    mèilì chōngjī shìjué, měidé zhēngfú xīnlíng。

    Sức quyến rũ tác động đến thị giác, đức hạnh chinh phục tâm hồn

  • 3

    馬尼誇根湖是加拿大魁北克的環形湖,是2億年前一場巨大衝擊形成的隕石坑遺跡。

    mǎ ní kuā gēn hú shì Jiānádà Kuíběikè de huánxíng hú, shì 2 yì niánqián yī chǎng jùdà chōngjī xíngchéng de yǔnshíkēng yíjì。

    Hồ Manicouagan là một hồ hình vòng tròn ở tỉnh Quebec, Canada, là di tích của một cratơ hình thành do một va chạm lớn cách đây hơn 200 triệu năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲击 nghĩa là gì? · Kaori Dict