學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu, ồn àomáy dịch

xiǎngHƯỞNG

  1. 1.tiếng
  2. 2.vang
  3. 3.âm thanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

响 (形声。从口,鄉声。本义回声) 同本义 響,声也。--《说文》 炎光飞响。--《剧秦美新》 黄玉响应。--《史晨奏铭》 其受命也如响。--《易·系辞》 空谷传响,哀转久绝。--《水经注·江水》 云集响应。--汉·贾谊《过秦论上》 绝无踪响。--《聊斋志异·促织》 又如响臻(响应纷至);响彻;响效(同响应) 声音 泠泠作响。--吴均《与朱元思书》 歌台暖响。--唐·杜牧《阿房宫赋》 枹止响腾,余韵徐歇。--苏轼《石钟山记》 群响毕绝。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如响丁丁(响泠泠。形容清 响(響)xiǎng ⒈声音~声。音~。 ⒉发出声音铃~了。炮~了。 ⒊回声空谷传~。 ⒋声音大,洪亮~彻云霄。~亮的歌声。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [xiàng] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 响 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict