學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
響器
響器
giản thể:
响器
xiǎng
qì
[ㄒㄧㄤˇ ㄑㄧˋ]
HƯỞNG KHÍ
1.
nhạc cụ gõ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
響
xiǎng
tiếng
機器
jīqì
máy móc
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
電器
diànqì
thiết bị điện
充電器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
逐字解
Từng chữ trong từ
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
想起
xiǎngqǐ
nhớ lại
響起
xiǎngqǐ
kêu
香氣
xiāngqì
hương thơm
相契
xiāngqì
(văn học) rất xứng đôi
象棋
xiàngqí
cờ tướng
鄉戚
xiāngqi
một người thân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
响器 nghĩa là gì? · Kaori Dict