學華語Kaori Dict

響應

giản thể: 响应

xiǎngyìng

ㄒㄧㄤˇ ㄧㄥˋ

HƯỞNG ỨNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đáp lại
  2. 2.trả lời
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    在瀏覽器端,耗時很長的操作都應該異步執行,避免瀏覽器失去響應,最好的例子就是 Ajax 操作。

    zài liúlǎnqì duān, hàoshí hěn cháng de cāozuò dōu yīnggāi yìbù zhíxíng, bìmiǎn liúlǎnqì shīqù xiǎngyìng, zuìhǎo de lìzi jiùshì A j a x cāozuò。

    Trên phía client, các thao tác tốn nhiều thời gian nên được thực hiện bất đồng bộ để tránh tình trạng browser bị đóng băng, ví dụ điển hình là thao tác Ajax.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

响应 nghĩa là gì? · Kaori Dict