學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đủ, đầy đủmáy dịch

gòu

  1. 1.đủ (đầy đủ)
  2. 2.đủ (quá nhiều)
  3. 3.(thông tục) (trước tính từ) thật sự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

够 (形声。从多,句声。本义聚,多) 同本义 繁富夥够,非可单究。--晋·左思《魏都赋》 又如够使(够多) 够 〈动〉 数量上满足;足够 钱不够 材料够了 达到某一点或某种程度 手等达到,触及 又如够不着 表示超过一定限度,无法承受下 够(夠)gòu ⒈足,一定限度上的满足足~。已~用。~好了。~美妙。 ⒉达到一定的程度、标准~格。~份量。~得上。 ⒊过多,厌烦说的~多了。~唠叨了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đủ; hơn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 够 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict