學華語Kaori Dict

有夠

giản thể: 有够

yǒugòu

ㄧㄡˇ ㄍㄡˋ

HỮU CÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兒有夠大家坐的椅子嗎?

    zhèr yǒugòu dàjiā zuò de yǐzi ma?

    Ở đây có đủ ghế cho mọi người ngồi không?

  • 2

    他僅有夠糊口的吃的。

    tā jǐn yǒugòu húkǒu de chīde。

    Anh ấy chỉ có đủ ăn để duy trì cuộc sống

  • 3

    真是有夠無聊!

    zhēnshi yǒugòu wúliáo!

    Thật là đủ nhàm chán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有够 nghĩa là gì? · Kaori Dict