例句Câu ví dụ
- 1
你現在的薪水夠用嗎?
nǐ xiànzài de xīnshuǐ gòuyòng ma?
Lương hiện tại của anh có đủ dùng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
你現在的薪水夠用嗎?
nǐ xiànzài de xīnshuǐ gòuyòng ma?
Lương hiện tại của anh có đủ dùng không?