學華語Kaori Dict

夠用

giản thể: 够用

gòuyòng

ㄍㄡˋ ㄩㄥˋ

CÚ DỤNG

  1. 1.đủ
  2. 2.dồi dào
  3. 3.đủ dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你現在的薪水夠用嗎?

    nǐ xiànzài de xīnshuǐ gòuyòng ma?

    Lương hiện tại của anh có đủ dùng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

够用 nghĩa là gì? · Kaori Dict