學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夠嗆
夠嗆
giản thể:
够呛
gòu
qiàng
[ㄍㄡˋ ㄑㄧㄤˋ]
CÚ SẶC
HSK 7-9
Adj
1.
không chịu nổi
2.
kinh khủng
3.
đủ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
khó mà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夠
gòu
đủ (đầy đủ)
足夠
zúgòu
đủ; đủ mức
不夠
bùgòu
không đủ
能夠
nénggòu
có khả năng
嗆
qiāng
bị nghẹn (do nuốt sai cách)
嗆
qiàng
kích mũi
夠格
gòugé
đủ tiêu chuẩn
受夠
shòugòu
chịu đủ
逐字解
Từng chữ trong từ
夠
cú
đủ, đầy đủ
嗆
sặc, sang
ngạt thở do khói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
夠戧
gòuqiàng
biến thể của 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
够呛 nghĩa là gì? · Kaori Dict