字義Nghĩa
Giải thưởng, phần thưởngmáy dịch
jiǎngTƯỞNG
- 1.biến thể của 獎|奖[jiang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
奬jiǎng 1.劝勉;鼓励。 2.辅助。 3.称许,赞美。 4.为了表扬﹑鼓励而给予荣誉或财物。 5.指奖给的荣誉或财物。 6.通"将"。成,顺成。
組詞Từ chứa chữ này
- 獎學金học bổng
- 獎金tiền thưởng
- 獎勵thưởng
- 獎項giải thưởng; giải
- 獎品giải thưởng
- 獎杯cúp chiến thắng
- 獎牌huy chương (được trao như giải thưởng)
- 獎賞phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
- 獎狀giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
- 獎章huy chương
- 中獎trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
- 抽獎rút thăm trúng thưởng
- 獲獎giành được giải thưởng
- 大獎賽giải thưởng lớn
- 誇獎khen ngợi
- 頒獎trao giải thưởng