字義Nghĩa
kim loại quý, châu báumáy dịch
bǎoBẢO
- 1.bảo
- 2.vật quý
- 3.báu
bǎoBẢO
- 1.biến thể của 寶|宝[bao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
宝 (形声。甲骨文字形,象房子里有贝和玉,表示家里藏有珍宝,会意。在西周金文里,又加上一个声符缶”(古音与宝”同)。本义珍宝) 同本义 宝,珍也。--《说文》 稼穑维宝。--《诗·大雅·桑柔》 以作尔宝。--《诗·大雅·崧高》 宝玉者,封圭也。--《谷梁传·定公八年》 以其宝来奔。--《国语·鲁语》。注玉也。” 怀其宝。--《论语》 和氏壁天下人所共传宝也。--《史记·廉颇蔺相如列传》 戴朱缨宝饰之帽。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如珠宝;宝函(宝匣);珍宝(珠玉宝石等);宝肆(出售珍宝的店 宝 bǎo ①珍贵的东西粮食是个~,谁都离不了。 ②珍贵的~刀。 ③旧时的一种赌具。 ④旧时用于称别人的家眷、铺子等的敬辞~眷、~号。 【宝船】明代滞下西洋时使用的海船的名称。据有关资料,最大的船长158米,宽56米。 【宝石】硬度较大,色泽美丽,受到大气和化学药品的作用不起变化,产量稀少而极为贵重的矿物,统称为宝石。如金刚石、刚玉、黄玉、硬玉、绿柱石等。 【宝惜】珍惜。 【宝藏】储藏的珍宝或财富(多指矿产)。也比喻未经发掘的民族民间文化精华发掘地下~、艺术~。 【宝座】 ①帝王或神佛的座位。 ②借指某一职位或荣誉冠军~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngọc; ngọc được cất giữ trong nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 宝贝vật quý giá
- 宝贵có giá trị
- 宝石đá quý; ngọc
- 宝宝cưng; em bé
- 宝藏mỏ khoáng sản quý
- 宝库kho báu
- 宝座ngai vàng
- 宝剑LT:把[ba3],方[fang1]
- 宝岛Đảo Đài Loan
- 宝典văn bản kinh điển
- 珠宝ngọc trai
- 国宝báu vật quốc gia
- 瑰宝đá quý
- 法宝giáo lý của Phật
- 珍宝một bảo vật
- 三宝Tam Bảo quý giá của Phật giáo, đó là: Phật 佛, Pháp 法 (giáo lý của ngài), và Tăng 僧 (tăng đoàn của ngài)