學華語Kaori Dict

寶貴

giản thể: 宝贵

bǎoguì

ㄅㄠˇ ㄍㄨㄟˋ

BẢO QUÝ

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.có giá trị
  2. 2.quý giá
  3. 3.coi trọng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trân trọng
  2. 5.coi là quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間很寶貴。

    shí jiān hěn bǎo guì

    Thời gian rất quý giá

  • 2

    時間是寶貴的。

    shíjiān shì bǎoguì de。

    Thời gian rất quý giá

  • 3

    時間比什麼都寶貴。

    shíjiān bǐ shénme dōu bǎoguì。

    Thời gian quý giá hơn mọi thứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝贵 nghĩa là gì? · Kaori Dict