學華語Kaori Dict

寶石

giản thể: 宝石

bǎoshí

ㄅㄠˇ ㄕˊ

BẢO THẠCH

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.đá quý; ngọc
  2. 2.LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    黃金和寶石都很貴。

    huáng jīn hé bǎo shí dōu hěn guì

    Vàng và đá quý đều rất đắt

  • 2

    鑽石是一種寶石。

    zuànshí shì yīzhǒng bǎoshí。

    Kim cương là một loại đá quý

  • 3

    夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。

    yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。

    Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝石 nghĩa là gì? · Kaori Dict