學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抱石
抱石
bào
shí
[ㄅㄠˋ ㄕˊ]
BÃO THẠCH
1.
(thể thao) leo khối đá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
抱
bào
ôm
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
抱
bão
bao bọc
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
保濕
bǎoshī
dưỡng ẩm
保釋
bǎoshì
cho tại ngoại
報失
bàoshī
báo cáo mất cho cơ quan liên quan
報時
bàoshí
báo giờ chính xác
暴食
bàoshí
ăn quá nhiều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抱石 nghĩa là gì? · Kaori Dict