學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dao độngmáy dịch

yáoDAO

  1. 1.lắc
  2. 2.đung đưa
  3. 3.chèo

YáoDAO

  1. 1.họ [Yao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摇 (形声。从手,本义摇动;摆动) 同本义 摇,动也。--《说文》 摇,作也。--《尔雅》 摇者不定。--《管子·心术》 复命摇作。--《庄子·则阳》 夹而摇之。--《考工记·矢人》 四顾何茫茫,东风屹草。--《古诗十九首》 蒙络摇缀。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 痒不得搔,痹不得摇。--柳宗元《断刑论》 摇头而歌。--清·黄宗羲《柳敬亭传》 动摇承之。--清·姚鼐《登泰山记》 又如摇旗打鼓(四处张扬,闹得满城风雨);摇铃打鼓(摇旗打鼓);摇飍(亿颤动。形容女人走路的妖娆姿态);摇风(谓风吹摆动 摇yáo ⒈摆动~摆。~动。~晃。~手。树枝~。 ⒉转动~纱。 ⒊变动,不坚定动~。 ⒋ ⒌ ⒍[飘摇][飘飖]随风摆动。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict