學華語Kaori Dict

搖曳

giản thể: 摇曳

yáo

ㄧㄠˊ ㄧㄝˋ

DAO DUỆ

TOCFL 7
  1. 1.đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

例句Câu ví dụ

  • 1

    旋律在風中搖曳。

    xuánlǜ zài fēng zhōng yáoyè。

    Giai điệu bay theo gió

  • 2

    茬子旁的田埂上,虞美人在風中輕輕搖曳。

    cházi páng de tiángěng shàng, Yú měirén zài fēng zhōng qīngqīng yáoyè。

    Trên bờ ruộng bên cạnh, hoa虞美人 khẽ rung động trong gió.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇曳 nghĩa là gì? · Kaori Dict