學華語Kaori Dict

搖籃

giản thể: 摇篮

yáolán

ㄧㄠˊ ㄌㄢˊ

DAO LAM

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    非洲是人類的搖籃。

    Fēizhōu shì rénlèi de yáolán。

    Châu Phi là nơi sinh ra loài người

  • 2

    寶寶在搖籃里入睡了。

    bǎobao zài yáolán lǐ rùshuì le。

    Bé đã ngủ trong cũi

  • 3

    搖籃里的嬰兒很可愛。

    yáolán lǐ de yīngér hěn kěài。

    Bé nằm trong cũi rất dễ thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇篮 nghĩa là gì? · Kaori Dict