例句Câu ví dụ
- 1
非洲是人類的搖籃。
Fēizhōu shì rénlèi de yáolán。
Châu Phi là nơi sinh ra loài người
- 2
寶寶在搖籃里入睡了。
bǎobao zài yáolán lǐ rùshuì le。
Bé đã ngủ trong cũi
- 3
搖籃里的嬰兒很可愛。
yáolán lǐ de yīngér hěn kěài。
Bé nằm trong cũi rất dễ thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 籃LAM (籃) – giỏ: Tre (⺮) đan thành vật để giám sát (監) đồ bên trong — cái GIỎ, rổ bóng rổ (籃球) treo trên bảng.
