學
Học
learning · knowledge · school
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まな.ぶ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- さとる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 39
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xue2, xiao2
- Tiếng Hàn
- 학
learning · knowledge · school
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
học viện; trường học
N5
sinh viên
N5
encollege; university
N5
học thuật; nghiên cứu
N4
enchemistry
N3
học; nghiên cứu; học tập
N3
enstudy, learning
N3
viện nghiên cứu
thông dụng
học viện; trường học
thông dụng
enKogakkan University
enKokugakuin University
enNishogakusha University
enGakugei Shorin (publisher)
enShigakukan University
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).