Kaori Dict

Dung · Dong

fuse · melt

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
rong2
Tiếng Hàn

fuse · melt

Từ chứa chữ này · dễ trước

とくtoku

Hoà; tan; hòa tan; pha trộn

N3
ようがんyouganDUNG NHAM

lửa núi lửa

N2
ようかいyoukaiDUNG GIẢI

endissolution; dissolving; solution (e.g. chemical) · melting; liquefying; fusion

thông dụng
ようこうろyoukouroDUNG KHOÁNG LÒ

ensmelting furnace; blast furnace

thông dụng
ようせつyousetsuDUNG TIẾP

enwelding

thông dụng
ようざいyouzaiDUNG TỄ

ensolvent; solution; flux · hot charge

ようゆうyouyuuDUNG DUNG

enmelting; fusion

ようせんyousenDUNG TIỂN

enmolten iron

ろしんようゆうroshin'youyuuLÒ TÂM DUNG DUNG

encore meltdown; meltdown; nuclear reactor core meltdown

ようさいyousaiDUNG CHỈ

enslag; molten slug (of metal)

ようちゃくyouchakuDUNG TRƯỚC

enwelding (of thermoplastics or non-ferrous metals)

じようせいれんjiyouseirenTỰ DUNG CHẾ LUYỆN

enflash smelting; autogenous smelting

ようせんろyousenroDUNG TIỂN LÒ

encupola furnace; cupola

ようだんyoudanDUNG ĐOẠN

enfusion cutting (of metals); plasma cutting · blowout (of a fuse)

ようてつyoutetsuDUNG THIẾT

enmolten iron

とけるtokeru

ento melt (of a metal); to fuse

とかすtokasu

ento melt (metal); to fuse; to smelt

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熔 (Dung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict