Kaori Dict

芳香族炭化水素

ほうこうぞくたんかすいそ

houkouzokutankasuiso

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG HƯƠNG TỘC THÁN HOÁ THUỶ TỐ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芳香族炭化水素 (ほうこうぞくたんかすいそ) — aromatic hydrocarbon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict