Kaori Dict

せい

sei

Âm Hán-Việt: TỀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Qi (kingdom in China during the Spring and Autumn Period and the Period of the Warring States); Ch'i

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斉 (せい) — Qi (kingdom in China during the Spring and Autumn Period and the Period of the Warring States); Ch'i | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict