Kaori Dict

鎌形赤血球貧血症

かまがたせっけっきゅうひんけつしょう

kamagatasekkekkyuuhinketsushou

Âm Hán-Việt: LIÊM HÌNH XÍCH HUYẾT CẦU BẦN HUYẾT CHỨNG

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌形赤血球貧血症 (かまがたせっけっきゅうひんけつしょう) — sickle cell anemia (anaemia); sickle cell disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict