Kaori Dict

介護老人福祉施設

かいごろうじんふくししせつ

kaigoroujinfukushishisetsu

Âm Hán-Việt: GIỚI HỘ LÃO NHÂN PHÚC CHỈ THI THIẾT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

介護老人福祉施設 (かいごろうじんふくししせつ) — intensive-care old people's home | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict