Kaori Dict

公務執行妨害罪

こうむしっこうぼうがいざい

koumushikkoubougaizai

Âm Hán-Việt: CÔNG VỤ CHẤP HÀNH PHƯƠNG HẠI TỘI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.(crime of) obstructing the discharge of official duties; (crime of) hindering a government official in the execution of his duties

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公務執行妨害罪 (こうむしっこうぼうがいざい) — (crime of) obstructing the discharge of official duties; (crime of) hindering a government official in the execution of his duties | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict