Kaori Dict

そう

sou

Âm Hán-Việt: TÀO

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.palace room for government officials

  2. danh từít dùng

    2.fellow; set (of people); clan; family

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曹 (そう) — palace room for government officials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict