獲る
とる
toru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to catch (a wild animal or fish); to capture; to hunt
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to win (a title, prize, etc.); to conquer
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はスピーチコンテストで1等賞を獲った。
She won first prize in the speech contest.