Kaori Dict

獲る

とる

toru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to catch (a wild animal or fish); to capture; to hunt

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to win (a title, prize, etc.); to conquer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She won first prize in the speech contest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲る (とる) — to catch (a wild animal or fish); to capture; to hunt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict