Kaori Dict

議院運営委員会

ぎいんうんえいいいんかい

giin'un'eiiinkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHỊ VIỆN VẬN DOANH UỶ VIÊN HỘI

Nghĩa

  1. 1.nghị viện vận hành; ủy ban điều hành
  1. danh từ

    1.Committee on Rules and Administration (Diet); House Steering Committee; Standing Committee for House Management

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議院運営委員会 (ぎいんうんえいいいんかい) — nghị viện vận hành; ủy ban điều hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict